Cát Tường
Nữ · Hán-Việt
“May mắn, tốt lành, viên mãn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Cát Tường hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
May mắn, tốt lành, viên mãn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
吉祥
吉祥Chữ Hán: 吉祥16 nét
Bộ thủ: 口 (khẩu - cái miệng)
Ý nghĩa bộ thủ
Cái miệng, lời nói
Thành phần chữ Hán
Tốt lành, may mắn (士 + 口)
Điềm lành (示 + 羊)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 吉 gồm 士 (kẻ sĩ) đặt trên 口 (miệng): lời của người hiền là lời lành, nên chữ có nghĩa tốt lành, may mắn. Chữ 祥 mang bộ 示 (việc tế lễ, thần linh) ghép với 羊 (con dê — vật hiến tế quý), chỉ điềm lành mà trời ban xuống. Hai chữ ghép thành 吉祥, một lời chúc tụng cổ, thường đi trọn câu 'cát tường như ý'.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Cát Tường (吉祥). Âm trắc đi trước, âm bằng theo sau, gọi lên nghe dứt khoát rồi ngân dài.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Cát Tường và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Mỹ Cát Tường
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Cẩm Cát Tường
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Ánh Cát Tường
Ánh sáng, rạng rỡ
Tên đệm Ánh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Lệ Cát Tường
Tươi đẹp, rực rỡ
Tên đệm Lệ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Khánh Cát Tường
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.