Thùy Dung
Nữ · Hán-Việt
“Thùy mị, nết na, đằm thắm”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thùy Dung hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thùy mị, nết na, đằm thắm
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
垂容
垂容Chữ Hán: 垂容18 nét
Bộ thủ: 土 (thổ - đất)
Ý nghĩa bộ thủ
Đất, ruộng đất
Thành phần chữ Hán
Buông rủ, khiêm nhường
Dung chứa, bao dung; dung mạo (宀 + 谷)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 垂 vốn vẽ cành lá rủ xuống, sau được xếp vào bộ 土; nghĩa gốc là buông rủ, từ đó 'thùy mị' chỉ dáng vẻ khiêm nhường, e ấp. Chữ 容 gồm 宀 (mái nhà) trên 谷 (hang, thung lũng) — hai thứ đều chứa đựng được rất nhiều — nên nghĩa gốc là dung chứa, bao dung, rồi mới phái sinh thành dung mạo, diện mạo. Thùy Dung do đó vừa nói dáng vẻ đằm thắm, vừa nói tấm lòng rộng rãi.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thùy Dung (垂容). Hai âm cùng thanh bằng, một huyền một ngang, gọi lên nghe êm tai.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thùy Dung và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thu Thùy Dung
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Thùy Dung
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Thùy Dung
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Thùy Dung
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Thùy Dung
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.