Diệu
Nữ · Hán-Việt
“Kỳ diệu, tinh tế, khéo léo”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Diệu hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Kỳ diệu, tinh tế, khéo léo
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
妙
妙Chữ Hán: 妙7 nét
Bộ thủ: 女 (nữ - người con gái)
Ý nghĩa bộ thủ
Người con gái, phái nữ
Thành phần chữ Hán
Người con gái
Ít, nhỏ nhắn, trẻ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 妙 ghép 女 (con gái) với 少 (nhỏ, trẻ): người con gái trẻ, dáng nhỏ nhắn — nghĩa gốc là đẹp, là khéo. Về sau chữ mang nghĩa rộng hơn nhiều: tinh diệu, huyền diệu, tuyệt diệu — cái hay đến mức tinh tế, khó gọi thành lời. Đạo Đức Kinh mở đầu bằng câu 'huyền chi hựu huyền, chúng diệu chi môn' (huyền rồi lại huyền, ấy là cửa của mọi điều vi diệu), khiến chữ này mang thêm sắc thái sâu xa của Đạo gia và nhà Phật.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Diệu (妙). Tên đơn một âm, thanh nặng; ở miền Nam thường đọc gần thành 'Ziệu'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Diệu và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thu Diệu
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Diệu
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Diệu
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Diệu
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Diệu
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.