Sương
Nữ · Hán-Việt
“Giọt sương — tinh khôi, thanh khiết”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Sương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Giọt sương — tinh khôi, thanh khiết
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
霜
霜Chữ Hán: 霜17 nét
Bộ thủ: 雨 (vũ - mưa)
Ý nghĩa bộ thủ
Mưa, hơi nước từ trời
Thành phần chữ Hán
Mưa, nước từ trời
Cùng nhau, xem xét — ở đây chỉ đóng vai biểu âm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 霜 gồm bộ 雨 (mưa) ở trên và 相 ở dưới, trong đó 相 chỉ mượn âm chứ không góp nghĩa. Chữ chỉ sương giá: hơi nước đọng thành hạt trắng khi đêm xuống lạnh và tan ngay khi mặt trời lên. Vì thế 'sương' trong tiếng Việt vừa gợi sự tinh khôi, mát lành, vừa gợi cái mong manh, ngắn ngủi; nhưng nói 'dãi nắng dầm sương' lại là nói đến sức chịu đựng bền bỉ.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Sương (霜). Tên đơn một âm, thanh ngang, vần mở nên gọi lên nghe nhẹ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Sương và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thu Sương
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Sương
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Sương
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Sương
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Sương
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.