Nghi
Nữ · Hán-Việt
“Dáng vẻ đoan trang, phép tắc chuẩn mực”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Nghi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Dáng vẻ đoan trang, phép tắc chuẩn mực
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
儀
儀Chữ Hán: 儀15 nét
Bộ thủ: 亻 (nhân đứng - người)
Ý nghĩa bộ thủ
Con người
Thành phần chữ Hán
Người
Điều phải, lẽ nghĩa; đồng thời gợi âm đọc
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 儀 ghép bộ 亻 (người) với 義 (nghĩa, điều phải), nghĩa gốc là dáng vẻ và cách cư xử đúng mực của một con người. Từ đó sinh ra 'nghi thái' (dáng vẻ), 'lễ nghi' (phép tắc) và 'nghi biểu' (khuôn mẫu để người khác trông vào). Đặt tên Nghi là gửi vào con mong muốn về một vẻ đẹp đến từ cách sống chuẩn mực, chứ không chỉ từ dung mạo.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Nghi (儀). Cần phân biệt với 宜 (nghi - thích hợp), cũng đọc là Nghi.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Nghi và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Mỹ Nghi
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Cẩm Nghi
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Ánh Nghi
Ánh sáng, rạng rỡ
Tên đệm Ánh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Lệ Nghi
Tươi đẹp, rực rỡ
Tên đệm Lệ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Khánh Nghi
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.