Như Ý
Nữ · Hán-Việt
“Mọi sự như ý nguyện”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Như Ý hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Mọi sự như ý nguyện
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
如意
如意Chữ Hán: 如意19 nét
Bộ thủ: 女 (nữ - con gái)
Ý nghĩa bộ thủ
Người con gái, phái nữ
Thành phần chữ Hán
Thuận theo, giống như (女+口)
Tâm ý, điều mong muốn (音+心)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 如 ghép 女 (người con gái) với 口 (lời nói), nghĩa gốc là làm theo lời, thuận theo — từ đó thành 'như', 'giống như'. Chữ 意 đặt 音 (tiếng) trên 心 (trái tim), tức tiếng nói phát ra từ trong lòng: ý nghĩ, ý muốn. Như Ý chính là lời chúc quen thuộc nhất của người Việt — 'vạn sự như ý', mọi việc diễn ra đúng như lòng mong.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Như Ý (如意). Cây như ý (如意) trong mỹ thuật cổ là vật cầm tay biểu trưng cho điềm lành.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Như Ý và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Như Ý
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Như Ý
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thu Như Ý
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tường Như Ý
Cát tường, may mắn; hoặc bay lượn, vươn cao (翔)
Tên đệm Tường khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Như Ý
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.