Thanh Hằng
Nữ · Hán-Việt
“Trong trẻo và bền lâu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Hằng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trong trẻo và bền lâu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清恆
清恆Chữ Hán: 清恆20 nét
Bộ thủ: 氵 (thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước
Thành phần chữ Hán
Trong, sạch, không vẩn đục (氵+青)
Bền lâu, không đổi (忄+亙)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 ghép bộ 氵 (nước) với 青 (xanh) chỉ âm, nghĩa gốc là nước trong nhìn thấu đáy, sau mở rộng thành trong sạch, thanh liêm. Chữ 恆 gồm 忄 (tâm) và 亙, hai nét ngang trên dưới tượng trời và đất, ở giữa là dòng chảy không dứt: tấm lòng không đổi. Thanh Hằng vì thế là sự trong sạch được giữ bền, chứ không phải trong nhất thời.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thanh Hằng (清恆); chữ 恆 còn được viết giản thể là 恒.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Hằng và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thanh Hằng
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Quỳnh Thanh Hằng
Ngọc quỳnh, quý phái
Tên đệm Quỳnh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Thanh Hằng
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kim Thanh Hằng
Vàng, kim loại, quý giá
Tên đệm Kim khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Thanh Hằng
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.