Khánh Nhi
Nữ · Hán-Việt
“Bé nhỏ mang niềm vui, hân hoan”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Khánh Nhi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bé nhỏ mang niềm vui, hân hoan
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
慶兒
慶兒Chữ Hán: 慶兒23 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, tâm ý và tình cảm của con người
Thành phần chữ Hán
Việc mừng, phúc lành; dạng cổ gồm 鹿 (con hươu — lễ vật chúc mừng), 心 (tấm lòng) và 夂 (bước chân đến)
Đứa trẻ; hình cái đầu trẻ nhỏ thóp chưa liền, đặt trên đôi chân 儿
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 慶 thời xưa vẽ người mang tấm da hươu (鹿) đến chúc mừng, ở giữa đặt chữ 心 để nói tấm lòng thành — nên 慶 là mừng thật lòng, không phải mừng xã giao. Chữ 兒 là hình một đứa trẻ có phần thóp trên đỉnh đầu chưa khép, đứng trên đôi chân 儿; từ nghĩa 'trẻ nhỏ', chữ này thành tiếng gọi thân mật đặt sau tên. Khánh Nhi vì thế đọc lên như một lời gọi: đứa bé mang niềm vui đến nhà.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Khánh Nhi (慶兒). Thanh sắc rồi thanh ngang tạo cảm giác gọn và trẻ; đây là lý do chữ Nhi được ưa dùng cho tên bé gái.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Khánh Nhi và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Khánh Nhi
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Xuân Khánh Nhi
Mùa xuân, tươi trẻ, sức sống
Tên đệm Xuân khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Khánh Nhi
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Khánh Nhi
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Khánh Nhi
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.