Bích Thủy
Nữ · Hán-Việt
“Dòng nước xanh mát, hiền hòa”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bích Thủy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Dòng nước xanh mát, hiền hòa
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
碧水
碧水Chữ Hán: 碧水18 nét
Bộ thủ: 石 (thạch - đá)
Ý nghĩa bộ thủ
Đá, khoáng vật
Thành phần chữ Hán
Xanh biếc, ngọc bích (玉+白+石)
Nước (bộ 水)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 碧 xếp ba phần 玉 (ngọc), 白 (trắng) và 石 (đá), chỉ loại đá quý xanh biếc trong veo, từ đó dùng luôn cho sắc xanh của nước sâu và của trời. Chữ 水 là bộ thủ độc lập, tự hình cổ vẽ dòng nước chảy với những giọt bắn hai bên. 碧水 là cụm quen trong thơ cổ, chỉ dòng nước xanh biếc — hình ảnh của sự tĩnh lặng và mát lành.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Bích Thủy (碧水). Đây là một trong số ít tên nữ dùng thẳng chữ 水, nên hành Thủy hiện ngay trên mặt chữ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bích Thủy và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thu Bích Thủy
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Bích Thủy
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Bích Thủy
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Bích Thủy
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Bích Thủy
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.