Thi
Nữ · Hán-Việt
“Thi ca, tâm hồn thi vị”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thi ca, tâm hồn thi vị
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
詩
詩Chữ Hán: 詩13 nét
Bộ thủ: 言 (ngôn - lời nói)
Ý nghĩa bộ thủ
Lời nói, ngôn từ
Thành phần chữ Hán
Lời nói, ngôn từ
Nơi coi việc quan thời cổ, sau chỉ ngôi chùa - ở đây giữ vai chỉ âm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 詩 ghép bộ 言 (lời nói) với 寺 chỉ âm, nghĩa là thơ. Sách xưa giảng 'thi ngôn chí' - thơ là để nói cái chí trong lòng, tức thứ lời nói có nhịp, chở được điều mà lời thường không chở nổi. Bộ tổng tập thơ cổ nhất của phương Đông mang đúng tên chữ này: Kinh Thi 詩經, gồm ba trăm lẻ năm thiên, phần lớn là ca dao dân gian được sưu tập lại.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thi (詩). Cần phân biệt với 施 (thi ân, ban cho) và 尸 (thi thể) tuy cùng âm; khi đặt tên nên ghi rõ chữ Hán để tránh hiểu lệch.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thi và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thu Thi
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Thi
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Thi
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Thi
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Thi
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.