Tâm Như
Nữ · Hán-Việt
“Tấm lòng lặng và vẹn nguyên”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tâm Như hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tấm lòng lặng và vẹn nguyên
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
心如
心如Chữ Hán: 心如10 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim; theo cách hiểu của người xưa, đây là chỗ trú của tình cảm và suy nghĩ
Thành phần chữ Hán
Trái tim, tấm lòng, phần bên trong của con người
Thuận theo, đúng như, giống như
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 心 là chữ tượng hình, vẽ quả tim với phần ngăn và mấy mạch máu tỏa ra. Người xưa cho rằng tim là nơi chứa cả tình cảm lẫn ý nghĩ, nên chữ này thành gốc của gần như mọi chữ nói về đời sống bên trong: tình, tư, ý, niệm, tưởng. Chữ 如 ghép 女 (người nữ) với 口 (lời nói), nghĩa gốc là thuận theo lời, rồi thành 'đúng như, giống như'. Hai chữ đi liền nhau vốn là đầu một thành ngữ quen thuộc: 心如止水 - tâm như chỉ thủy, lòng lặng như mặt nước đứng.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Tâm (心) - Như (如). Chữ Tâm này cần phân biệt với 鑫 (nhiều vàng) đôi khi cũng được đọc là Tâm trong tên; khi làm bộ thủ ở bên trái, 心 viết thành 忄.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tâm Như và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Tâm Như
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Xuân Tâm Như
Mùa xuân, tươi trẻ, sức sống
Tên đệm Xuân khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Tâm Như
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Tâm Như
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Tâm Như
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.