Khánh Băng
Nữ · Hán-Việt
“Băng trong, phúc lành”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Khánh Băng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Băng trong, phúc lành
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
慶冰
慶冰Chữ Hán: 慶冰21 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, tâm ý và tình cảm của con người
Thành phần chữ Hán
Việc mừng, phúc lành; dạng cổ gồm 鹿 (con hươu — lễ vật chúc mừng), 心 (tấm lòng) và 夂 (bước chân đến)
Băng, nước đá; ghép 冫 (hai vạch băng giá) với 水 (nước)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 慶 dạng cổ gồm 鹿 (con hươu), 心 (tấm lòng) và 夂 (bước chân) — người mang tấm da hươu đi mừng nhà người, lễ vật của lòng thành; từ đó có khánh hạ, khánh thành, quốc khánh. Chữ 冰 ghép 冫 (hai vạch tượng hình băng giá) với 水 (nước): nước đông lại thì trong hơn và cứng hơn. Ghép lại, Khánh Băng là niềm vui trong trẻo — cái mừng không xô bồ, giữ được sự sạch sẽ và tỉnh táo.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Khánh (慶) - Băng (冰). Chữ Khánh này là 'mừng', khác với 磬 (khánh — nhạc khí bằng đá treo ở đình chùa); Băng là 冰 (nước đá), không phải 崩 (sụp đổ).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Khánh Băng và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Khánh Băng
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Xuân Khánh Băng
Mùa xuân, tươi trẻ, sức sống
Tên đệm Xuân khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Khánh Băng
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Khánh Băng
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Khánh Băng
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.