Tuệ Minh
Nữ · Hán-Việt
“Trí tuệ sáng suốt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tuệ Minh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trí tuệ sáng suốt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
慧明
慧明Chữ Hán: 慧明23 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - tim, lòng dạ)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim; người xưa cho tim là nơi phát sinh suy nghĩ và tình cảm, nên bộ này gom các chữ về tâm trạng, ý nghĩ, đức tính.
Thành phần chữ Hán
Trí sáng, sự thông tuệ
Sáng — mặt trời và mặt trăng cùng chiếu
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
慧 (tuệ) ghép 彗 (cái chổi) đặt trên bộ 心 (tim), như hình ảnh quét sạch bụi trong lòng để tâm được sáng. Nhà Phật dùng chữ này dịch prajñā và đặt vào bộ ba "giới - định - tuệ", nên Tuệ mang màu thiền rất rõ. 明 (minh) ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng), nghĩa là sáng; Tuệ Minh vì thế là cái sáng bên trong soi ra thành cái sáng bên ngoài.
Phiên âm
Tuệ Minh dùng được cho cả bé trai lẫn bé gái; khi đặt cho con gái nên chọn chữ đệm mềm đứng trước để cân lại.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tuệ Minh và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Tuệ Minh
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Tuệ Minh
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thu Tuệ Minh
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tường Tuệ Minh
Cát tường, may mắn; hoặc bay lượn, vươn cao (翔)
Tên đệm Tường khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Tuệ Minh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.