Thanh Thư
Nữ · Hán-Việt
“Trong sáng, thanh sạch và ham sách vở”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Thư hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trong sáng, thanh sạch và ham sách vở
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
清書
清書Chữ Hán: 清書21 nét
Bộ thủ: 氵 (thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, chất lỏng, những gì thuộc về sông biển
Thành phần chữ Hán
Trong trẻo, thanh sạch, thanh nhàn
Sách vở, chữ viết, việc ghi chép
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 清 ghép bộ 氵 (nước) với 青 (thanh) làm thanh phù, nghĩa gốc là nước trong nhìn thấy tận đáy, từ đó ra thanh sạch, thanh tĩnh, thanh nhàn. Chữ 書 gồm 聿 (duật - hình bàn tay cầm cây bút) đặt trên phần dưới chỉ vật được viết lên, nghĩa gốc là việc ghi chép bằng bút, rồi thành sách vở, thư từ. Ghép lại, Thanh Thư là một tâm hồn trong và một đời sống gắn với chữ nghĩa.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Thanh (清) - Thư (書). Chữ Thanh ở đây là 清 (trong), khác với 青 (màu xanh) và 聲 (âm thanh); chữ Thư 書 (sách) cũng khác với 舒 (thư thái) và 姝 (người con gái đẹp) - ba chữ Thư này đều được dùng đặt tên nên cần nói rõ khi viết bằng Hán tự.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Thư và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thu Thanh Thư
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Thanh Thư
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Linh Thanh Thư
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuyết Thanh Thư
Tuyết trắng, thuần khiết
Tên đệm Tuyết khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Tuệ Thanh Thư
Trí tuệ, thông minh
Tên đệm Tuệ khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.