Yến Linh
Nữ · Hán-Việt
“Chim én nhanh nhẹn, tinh anh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Yến Linh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Chim én nhanh nhẹn, tinh anh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
燕靈
燕靈Chữ Hán: 燕靈40 nét
Bộ thủ: 灬 (hỏa - lửa)
Ý nghĩa bộ thủ
Lửa và những gì thuộc về lửa; 灬 là dạng viết bốn chấm của bộ 火 khi nằm ở chân chữ
Thành phần chữ Hán
Chim én, loài chim báo mùa xuân
Linh thiêng, nhanh nhạy, tinh anh
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 燕 là chữ tượng hình vẽ con chim én đang dang cánh: nét trên cùng là đầu, hai bên là đôi cánh xòe, bốn chấm ở chân chữ vốn là chiếc đuôi chẻ đôi - dù về sau tự điển Khang Hy xếp chữ này vào bộ 火. Chữ 靈 gồm 雨 (mưa), ba chữ 口 chỉ lời khấn và 巫 (thầy cúng), nghĩa gốc là sự cầu đảo linh nghiệm, sau chuyển thành nhanh nhạy, tinh anh. Ghép lại, Yến Linh là con chim én lanh lẹ, bay lượn không vướng.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Yến (燕) - Linh (靈). Chữ 燕 trong tiếng Việt đọc là Yến và chỉ con chim én; chữ Yến này khác với 宴 (yến tiệc). Chữ Linh 靈 cũng cần phân biệt với 玲 (tiếng ngọc kêu) và 鈴 (chuông nhỏ).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Yến Linh và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Yến Linh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Xuân Yến Linh
Mùa xuân, tươi trẻ, sức sống
Tên đệm Xuân khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Yến Linh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Yến Linh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Yến Linh
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.