Minh Khang
Nam · Hán-Việt
“Sáng suốt, khỏe mạnh, an khang”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Khang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sáng suốt, khỏe mạnh, an khang
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明康
明康Chữ Hán: 明康19 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng suốt, rõ ràng
Khỏe mạnh, yên ổn, an khang
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép 明 (Minh - sáng) với 康 (Khang - khỏe mạnh, yên ổn). Chữ 明 do 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng) hợp lại, tả thứ ánh sáng không lúc nào tắt. Chữ 康 trong tự dạng cổ vẽ cảnh sàng sảy thóc, hạt trấu rơi xuống, ý nói mùa màng đủ đầy, đời sống yên ổn. Hai chữ đứng cạnh nhau nói về một người sáng dạ mà thân thể, đời sống đều bình an.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh Khang (明康). Hai âm bằng nối nhau, đọc êm và hợp với hầu hết các họ phổ biến.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Khang và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Minh Khang
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Minh Minh Khang
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Minh Khang
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Minh Khang
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Minh Khang
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.