Tú
Nam · Hán-Việt
“Tuấn tú, xuất sắc, nổi bật”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tú hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tuấn tú, xuất sắc, nổi bật
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
秀
秀Chữ Hán: 秀7 nét
Bộ thủ: 禾 (hòa - cây lúa)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây lúa, ngũ cốc
Thành phần chữ Hán
Cây lúa, ngũ cốc
Phần dưới uốn cong, tả bông lúa trổ đòng rủ xuống
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 秀 vẽ cây lúa (禾) đang trổ bông, phần dưới uốn cong theo dáng bông lúa nặng hạt. Sách xưa giải: lúa trổ đòng thì gọi là tú. Từ hình ảnh ấy, chữ chuyển sang nghĩa đẹp đẽ nổi bật, vượt hơn xung quanh, rồi thành học vị 'tú tài' trong khoa cử. Nét gốc của Tú vì thế là cái đẹp do lớn lên đúng thì mà có, không phải cái đẹp tô vẽ.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tú (秀). Tên dùng được cho cả nam và nữ, nhưng khi đứng riêng một chữ thì thường là tên nam.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tú và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Tú
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Văn Tú
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Tú
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Tú
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nguyên Tú
Nguồn gốc, khởi đầu (元); hoặc nguồn cội, thảo nguyên rộng lớn (原)
Tên đệm Nguyên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.