Duy Anh
Nam · Hán-Việt
“Giữ gìn khí chất anh tài”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Duy Anh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Giữ gìn khí chất anh tài
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
維英
維英Chữ Hán: 維英22 nét
Bộ thủ: 糹 (mịch - sợi tơ)
Ý nghĩa bộ thủ
Tơ sợi, dây buộc
Thành phần chữ Hán
Giữ gìn, buộc lại, duy trì
Tinh hoa, người tài xuất chúng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 維 gồm bộ 糹 (sợi tơ) và 隹 (chim đuôi ngắn) làm thanh phù; nghĩa gốc là sợi dây lớn dùng buộc giữ, từ đó ra các nghĩa duy trì, gìn giữ, ràng buộc. Chữ 英 gồm bộ thảo 艹 và 央, vốn chỉ bông hoa của cây cỏ — phần tinh túy — rồi chỉ người tài. Duy Anh là giữ lấy phần tinh hoa, không để mai một.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Duy (維) - Anh (英). Chữ Duy này khác Duy 唯 (chỉ, duy nhất).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Duy Anh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Duy Anh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Văn Duy Anh
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Duy Anh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Duy Anh
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nguyên Duy Anh
Nguồn gốc, khởi đầu (元); hoặc nguồn cội, thảo nguyên rộng lớn (原)
Tên đệm Nguyên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.