Xuân Trường
Nam · Hán-Việt
“Mùa xuân dài lâu, sức sống bền bỉ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Xuân Trường hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Mùa xuân dài lâu, sức sống bền bỉ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
春長
春長Chữ Hán: 春長17 nét
Bộ thủ: 日 (bộ nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh nắng, ngày
Thành phần chữ Hán
Mùa xuân, khởi đầu và sức sống mới
Dài, lâu bền; lớn lên, đứng đầu
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 春 thời cổ gồm cỏ 艸, mầm 屯 và mặt trời 日: cảnh mầm non đội đất vươn lên dưới nắng ấm, tức mùa xuân; qua nhiều lần giản hóa, phần trên đọng lại thành mấy nét ngang còn 日 nằm dưới, nên chữ được xếp vào bộ nhật. Chữ 長 vẽ hình người tóc dài chống gậy, nghĩa gốc là dài, rồi mở rộng sang 'lâu bền' và 'trưởng thành, đứng đầu'. Ghép lại, 春長 là mùa xuân kéo dài, sức sống không tàn theo mùa.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Xuân (春) - Trường (長). Chữ 長 còn đọc là 'Trưởng' khi mang nghĩa đứng đầu; trong tên này đọc Trường với nghĩa dài lâu.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Xuân Trường và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Xuân Trường
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Văn Xuân Trường
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Xuân Trường
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Xuân Trường
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nguyên Xuân Trường
Nguồn gốc, khởi đầu (元); hoặc nguồn cội, thảo nguyên rộng lớn (原)
Tên đệm Nguyên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.