Đồng
Nam · Hán-Việt
“Cây ngô đồng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Đồng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cây ngô đồng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
桐
桐Chữ Hán: 桐10 nét
Bộ thủ: 木 (mộc - cây)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cối, gỗ, những gì thuộc về thảo mộc
Thành phần chữ Hán
Thân cây có gốc rễ và cành - bộ thủ chỉ nghĩa, cho biết đây là tên một loài cây
Cùng nhau, giống nhau - ở chữ này giữ vai trò thanh phù, chỉ âm đọc "đồng"
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 桐 là chữ hình thanh: bộ 木 chỉ nghĩa - đây là một loài cây - còn 同 chỉ âm đọc. 桐 là cây ngô đồng (梧桐), loài cây thân thẳng, tán rộng, lá to, trong điển tích phương Đông là cây duy nhất phượng hoàng chịu đậu. Gỗ ngô đồng nhẹ và vang, xưa được chọn để đóng đàn cầm, nên chữ này còn gợi phẩm chất thanh cao và tài hoa. Đặt tên Đồng là mượn hình ảnh một cái cây cao thẳng, đủ quý để chim phượng tìm về.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Đồng (桐). Cần phân biệt với Đồng 同 (cùng, giống nhau) và Đồng 銅 (kim loại đồng) - tên này viết 桐, nghĩa là cây ngô đồng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Đồng và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Đồng
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Văn Đồng
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Đồng
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Đồng
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nguyên Đồng
Nguồn gốc, khởi đầu (元); hoặc nguồn cội, thảo nguyên rộng lớn (原)
Tên đệm Nguyên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.