Tiến Phát
Nam · Hán-Việt
“Tiến tới và phát đạt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tiến Phát hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tiến tới và phát đạt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
進發
進發Chữ Hán: 進發23 nét
Bộ thủ: 辶 (sước - bước đi)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước chân đi trên đường, sự di chuyển
Thành phần chữ Hán
Tiến lên, đi tới phía trước
Phát ra, khởi phát, mở mang, phát đạt
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 進 gồm bộ 辶 (bước đi) và 隹 (chuy - loài chim đuôi ngắn); người xưa thấy chim chỉ bay tới chứ không lùi, nên lấy hình ấy đặt nghĩa tiến lên. Chữ 發 gồm 癶 (hai bàn chân dạng ra) cùng 弓 (cây cung) và 殳, nghĩa gốc là giương cung bắn tên, từ đó ra nghĩa bung ra, khởi phát rồi phát đạt. Tiến Phát là đi tới không ngừng và mở mang không dứt.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tiến (進) - Phát (發)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tiến Phát và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Tiến Phát
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Văn Tiến Phát
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Tiến Phát
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Tiến Phát
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nguyên Tiến Phát
Nguồn gốc, khởi đầu (元); hoặc nguồn cội, thảo nguyên rộng lớn (原)
Tên đệm Nguyên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.