Ngọc Quang
Nam · Hán-Việt
“Ánh sáng của ngọc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Ngọc Quang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ánh sáng của ngọc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
玉光
玉光Chữ Hán: 玉光11 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Đá quý, ngọc thạch
Thành phần chữ Hán
Ngọc, đá quý, phẩm chất trong sáng
Ánh sáng, sự rực rỡ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 玉 là chữ tượng hình vẽ ba miếng ngọc xâu vào một sợi dây, dấu chấm được thêm vào để phân biệt với chữ 王 (vua). Chữ 光 trong giáp cốt văn vẽ một người quỳ đội ngọn lửa trên đầu, tức người cầm đuốc soi đường, nên nghĩa gốc là ánh sáng. Ghép lại, Ngọc Quang là ánh sáng tỏa ra từ viên ngọc - vẻ đẹp có sẵn bên trong chứ không vay mượn từ đâu.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Ngọc (玉) - Quang (光). Ngọc dùng được cho cả nam lẫn nữ, ở tên nam thường đứng làm chữ đệm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Ngọc Quang và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Ngọc Quang
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Ngọc Quang
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đức Ngọc Quang
Đạo đức, nhân đức, phẩm hạnh
Tên đệm Đức khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hữu Ngọc Quang
Có, hữu ích, bạn bè
Tên đệm Hữu khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Ngọc Quang
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.