Tiến Anh
Nam · Hán-Việt
“Anh tài tiến bước”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tiến Anh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Anh tài tiến bước
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
進英
進英Chữ Hán: 進英19 nét
Bộ thủ: 辵 (sước - bước đi)
Ý nghĩa bộ thủ
Sự đi lại, bước tới phía trước
Thành phần chữ Hán
Tiến lên, đi tới phía trước
Tinh hoa, người tài xuất chúng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 進 gồm bộ 辵 (bước đi) và 隹 (chim đuôi ngắn) bên trong; người xưa thấy chim chỉ nhảy tới trước chứ không lùi, nên lấy hình ấy đặt cho nghĩa tiến lên. Chữ 英 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và 央 chỉ âm ở dưới, nghĩa gốc là bông hoa của cây cỏ, sau chuyển thành tinh hoa, người tài. Ghép lại, Tiến Anh là người tài không ngừng đi tới.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tiến (進) - Anh (英). Chữ Anh 英 dùng được cho cả nam lẫn nữ, khác với Anh 瑛 (ánh ngọc).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tiến Anh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Tiến Anh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Văn Tiến Anh
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Tiến Anh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đông Tiến Anh
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nguyên Tiến Anh
Nguồn gốc, khởi đầu (元); hoặc nguồn cội, thảo nguyên rộng lớn (原)
Tên đệm Nguyên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.