Trung Kiệt
Nam · Hán-Việt
“Trung nghĩa và tài giỏi”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Trung Kiệt hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trung nghĩa và tài giỏi
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
忠傑
忠傑Chữ Hán: 忠傑20 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, tấm lòng và tình cảm
Thành phần chữ Hán
Lòng trung thành, ngay thẳng
Người tài xuất chúng, hào kiệt
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 忠 gồm 中 (ở giữa, ngay chính) trên và 心 (trái tim) dưới - tấm lòng đặt ngay ngắn, không nghiêng về bên nào. Chữ 傑 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 桀 bên phải chỉ âm, vốn tả người đứng cao hơn hẳn chung quanh, nên mang nghĩa hào kiệt, xuất chúng. Ghép lại, Trung Kiệt là người vừa giữ được lòng ngay vừa có tài hơn người.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Trung (忠) - Kiệt (傑). Chữ Trung ở đây là lòng trung, không phải Trung 中 (ở giữa).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Trung Kiệt và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Trung Kiệt
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Trung Kiệt
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đức Trung Kiệt
Đạo đức, nhân đức, phẩm hạnh
Tên đệm Đức khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hữu Trung Kiệt
Có, hữu ích, bạn bè
Tên đệm Hữu khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Trung Kiệt
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.