Hoàng Kiệt
Nam · Hán-Việt
“Tài năng cao quý”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hoàng Kiệt hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tài năng cao quý
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
皇傑
皇傑Chữ Hán: 皇傑21 nét
Bộ thủ: 白 (bạch - màu trắng)
Ý nghĩa bộ thủ
Sắc trắng, thứ ánh sáng trong trẻo không pha tạp
Thành phần chữ Hán
Bậc đế vương, sự cao quý và huy hoàng
Người tài trội hẳn lên giữa số đông
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 皇 đặt 白 (ánh sáng trắng) lên trên 王 (vua, vốn là hình lưỡi rìu lớn tượng trưng quyền uy), tả cái mũ miện lấp lánh trên đầu người đứng đầu; từ nghĩa đế vương mà mở rộng thành to lớn, rực rỡ như trong 'huy hoàng'. Chữ 傑 gồm bộ 亻 (người) với 桀, tả người đứng cao hơn hẳn mặt bằng chung, nên chỉ bậc kiệt xuất. Ghép lại, Hoàng Kiệt là cái tài đủ sang để đứng ở chỗ cao mà không bị chê là hợm.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hoàng (皇) - Kiệt (傑). Chữ Hoàng này là 皇 (đế vương), không phải 黃 (màu vàng - chữ của họ Hoàng) hay 凰 (chim phượng mái); chữ Kiệt là 傑 (hào kiệt), không phải 竭 (cạn kiệt).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hoàng Kiệt và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Hoàng Kiệt
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Hoàng Kiệt
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Đức Hoàng Kiệt
Đạo đức, nhân đức, phẩm hạnh
Tên đệm Đức khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hữu Hoàng Kiệt
Có, hữu ích, bạn bè
Tên đệm Hữu khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Hoàng Kiệt
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.