Nhật
Nam · Hán-Việt
“Mặt trời, ngày”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Nhật hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Mặt trời, ngày
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
日
日Chữ Hán: 日4 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ngày
Thành phần chữ Hán
Mặt trời
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 日 là hình vẽ mặt trời, vòng tròn với chấm giữa (ban đầu). Mặt trời là nguồn sáng, nguồn sống, biểu tượng của ánh sáng, nhiệt độ, sinh khí. Trong văn hóa Á Đông, nhật là biểu tượng của dương khí, nam tính.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Nhật (日)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Nhật và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Phương Nhật
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Nhật
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Duy Nhật
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phúc Nhật
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phúc khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phước Nhật
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phước khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.