Minh Trí
Nam · Hán-Việt
“Sáng suốt và trí tuệ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Trí hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sáng suốt và trí tuệ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明智
明智Chữ Hán: 明智20 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng suốt, rõ ràng
Trí tuệ, sự hiểu biết thấu đáo
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép 明 (Minh - sáng) với 智 (Trí - trí tuệ). Chữ 智 gồm 知 (biết, do 矢 mũi tên và 口 miệng hợp thành, ý nói lời nói trúng đích) đặt trên 日 (mặt trời), tả cái biết sáng rõ như ban ngày. Ghép lại, tên nói tới thứ trí tuệ trong sáng, nhìn việc thấu đáo. 智 cũng là một trong năm đức của Ngũ Thường mà người xưa lấy làm chuẩn tu thân.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh Trí (明智). Âm bằng nối âm sắc, đọc dứt khoát, gọn tiếng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Trí và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Phương Minh Trí
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Minh Trí
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Duy Minh Trí
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phúc Minh Trí
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phúc khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phước Minh Trí
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phước khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.