Tiến Dũng
Nam · Hán-Việt
“Tiến lên phía trước bằng lòng dũng cảm”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tiến Dũng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tiến lên phía trước bằng lòng dũng cảm
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
進勇
進勇Chữ Hán: 進勇20 nét
Bộ thủ: 辵 (sước - bước đi)
Ý nghĩa bộ thủ
Bước chân, sự đi lại và di chuyển
Thành phần chữ Hán
Tiến tới, đi lên, không lùi
Dũng cảm, gan dạ, dám xông lên
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 進 gồm bộ 辵 (viết là 辶 — bước đi) và 隹 (loài chim đuôi ngắn); người xưa quan sát rằng chim chỉ bay tới chứ không lùi, nên lấy hình ảnh ấy đặt cho nghĩa 'tiến lên'. Chữ 勇 gồm 甬 chỉ âm và 力 (sức lực) chỉ nghĩa: sức mạnh dám xông ra. Ghép lại, Tiến Dũng là người đi tới bằng can đảm chứ không bằng may mắn.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tiến (進) – Dũng (勇). Cả hai đều thanh sắc và thanh ngã, câu gọi dứt khoát, hợp với họ thanh bằng như Nguyễn, Bùi, Trần.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tiến Dũng và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Tiến Dũng
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Tiến Dũng
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Tiến Dũng
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Đông Tiến Dũng
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Tiến Dũng
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.