Nhật Nam
Nam · Hán-Việt
“Mặt trời phương Nam”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Nhật Nam hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Mặt trời phương Nam
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
日南
日南Chữ Hán: 日南13 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Mặt trời, ngày
Phương Nam, hướng của nắng ấm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 日 là một trong những chữ tượng hình cổ nhất: vẽ vầng mặt trời với một chấm ở giữa để phân biệt với vòng tròn thường. Chữ 南 nguyên là hình một nhạc khí bằng đồng treo trên giá, về sau được mượn dùng để chỉ phương Nam. Ghép lại thành hình ảnh vầng mặt trời của phương Nam — một cái tên vừa sáng vừa ấm, lại vừa có sức nặng địa lý.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Nhật (日) – Nam (南). Nhịp nặng–bằng, câu gọi chắc ở đầu và mở ở cuối.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Nhật Nam và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Phương Nhật Nam
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Nhật Nam
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Duy Nhật Nam
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phúc Nhật Nam
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phúc khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phước Nhật Nam
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phước khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.