Phi
Nam · Hán-Việt
“Bay cao, vươn xa”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Phi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bay cao, vươn xa
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
飛
飛Chữ Hán: 飛9 nét
Bộ thủ: 飛 (phi - bay)
Ý nghĩa bộ thủ
Sự bay lượn, động tác cất cánh của loài chim
Thành phần chữ Hán
Nét cánh chim đang vỗ, phần trên của chữ
Phần thân và lông cánh dang rộng, gợi thế vươn lên
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
飛 là chữ tượng hình vẽ con chim đang cất mình lên: phần trên là đầu cùng cánh đang vỗ, phần dưới là thân và những nét lông cánh dang rộng. Bản thân chữ này được xếp làm một bộ thủ riêng trong 214 bộ Khang Hy. Nghĩa gốc là 'bay', rồi mở rộng thành 'nhanh, vút lên, vượt bậc' — như trong phi thăng, phi thường, long phi phượng vũ.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Phi (飛). Cần phân biệt với 妃 (phi tần) và 非 (không phải) tuy cùng âm; chọn chữ đệm rõ nghĩa sẽ giúp giữ đúng nghĩa 'bay'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Phi và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Phương Phi
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Phi
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Duy Phi
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phúc Phi
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phúc khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phước Phi
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phước khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.