Vượng
Nam · Hán-Việt
“Hưng vượng, thịnh đạt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Vượng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hưng vượng, thịnh đạt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
旺
旺Chữ Hán: 旺8 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Mặt trời, nắng
Vua; ở chữ này chủ yếu giữ vai gợi âm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
旺 là chữ hình thanh: bộ 日 (mặt trời) chỉ nghĩa, 王 chỉ âm đọc. Nghĩa gốc là ánh nắng chói chang, từ đó chuyển thành 'thịnh, mạnh, dồi dào' — tiếng Việt vẫn nói lửa cháy vượng, vượng khí, hưng vượng. Trong mệnh lý, 'vượng' còn là một thuật ngữ chuyên môn chỉ trạng thái một hành đang ở thời kỳ mạnh nhất của nó.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Vượng (旺). Âm nặng và dứt, nên hợp với chữ đệm thanh bằng để câu gọi đỡ cộc.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Vượng và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Phương Vượng
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Vượng
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Duy Vượng
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phúc Vượng
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phúc khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phước Vượng
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phước khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.