Minh Nhật
Nam · Hán-Việt
“Mặt trời rạng rỡ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Nhật hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Mặt trời rạng rỡ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明日
明日Chữ Hán: 明日12 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng rõ, thông tỏ
Mặt trời, ngày
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng), nên chữ Nhật đã nằm sẵn bên trong chữ Minh — Minh Nhật vì thế là một cái tên rất nhất quán về nghĩa. Chữ 日 đứng riêng là một trong những chữ tượng hình cổ nhất, vẽ vầng mặt trời với một chấm ở giữa. Cần lưu ý rằng trong Hán văn, hai chữ 明日 đọc liền lại có nghĩa là 'ngày mai'; khi làm tên người Việt, chúng được hiểu tách rời: Minh là sáng, Nhật là mặt trời.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh (明) – Nhật (日). Nhịp bằng–nặng, câu gọi mở ở đầu và đóng chắc ở cuối.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Nhật và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Phương Minh Nhật
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Minh Nhật
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Duy Minh Nhật
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phúc Minh Nhật
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phúc khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phước Minh Nhật
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phước khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.