Vinh Hiển
Nam · Hán-Việt
“Vinh quang và hiển đạt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Vinh Hiển hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Vinh quang và hiển đạt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
榮顯
榮顯Chữ Hán: 榮顯37 nét
Bộ thủ: 木 (bộ mộc - cây)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cối, gỗ, thảo mộc
Thành phần chữ Hán
Cây tươi tốt, nở rộ; vinh quang, vẻ vang
Rõ ràng, sáng tỏ, hiển đạt
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 榮 đặt bộ 木 (cây) dưới phần trên vốn là 熒 giản lược (ánh lửa), tả tán cây nở hoa rực lên như ánh đèn; nghĩa gốc là cây tươi tốt, sau mở rộng thành 'vinh hoa, vẻ vang'. Chữ 顯 gồm 㬎 — những sợi tơ soi dưới nắng, thấy rõ đến từng sợi — ghép với 頁 (cái đầu, chỉ con người), nghĩa là bày ra rõ ràng cho người đời trông thấy. Ghép lại, 榮顯 là công danh sáng rõ, tiếng thơm được biết đến.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Vinh (榮) - Hiển (顯).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Vinh Hiển và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Vinh Hiển
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Vinh Hiển
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Vinh Hiển
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Đông Vinh Hiển
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Vinh Hiển
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.