Duy Minh
Nam · Hán-Việt
“Gìn giữ sự sáng suốt”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Duy Minh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Gìn giữ sự sáng suốt
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
維明
維明Chữ Hán: 維明22 nét
Bộ thủ: 糸 (mịch - sợi tơ)
Ý nghĩa bộ thủ
Sợi tơ, dây buộc, những gì kết nối
Thành phần chữ Hán
Dây buộc, gìn giữ, duy trì
Sáng tỏ, sáng suốt
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 維 gồm bộ 糸 (sợi tơ) và 隹 (chim), nghĩa gốc là sợi dây giữ mép lưới cho khỏi bung, từ đó thành 'duy trì, gìn giữ'. Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng), chỉ ánh sáng đầy đủ cả ngày lẫn đêm, nghĩa bóng là sáng suốt. Duy Minh vì thế mang ý giữ cho lòng mình luôn sáng — một mong ước điềm đạm hơn là phô trương.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Duy (維) - Minh (明). Chữ Duy 維 khác 唯 (duy nhất) tuy cùng âm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Duy Minh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Duy Minh
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Duy Minh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Duy Minh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Đông Duy Minh
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Duy Minh
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.