Thăng
Nam · Hán-Việt
“Thăng tiến, bay lên, tiến lên”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thăng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thăng tiến, bay lên, tiến lên
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
昇
昇Chữ Hán: 昇8 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh nắng và thời gian ban ngày.
Thành phần chữ Hán
Mặt trời
Cái thưng đong lường; cũng mang nghĩa dâng lên, đưa lên cao
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 昇 gồm 日 (mặt trời) đặt trên 升 (cái đấu đong, đồng thời có nghĩa dâng lên), tả cảnh mặt trời nhô lên khỏi đường chân trời. Nghĩa gốc là mọc lên, dâng lên; từ đó có thăng tiến, thăng quan. Chữ còn được viết là 升 hoặc 陞, nhưng dạng 昇 giữ rõ nhất hình ảnh vầng dương đang lên.
Phiên âm
Ba chữ 升, 昇, 陞 đều đọc là 'thăng'; tên người thường chọn 昇 vì có bộ 日 nên nghĩa sáng sủa hơn cả.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thăng và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Phương Thăng
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Thăng
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Duy Thăng
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phúc Thăng
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phúc khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phước Thăng
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phước khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.