Khánh Duy
Nam · Hán-Việt
“Gìn giữ niềm vui và phúc lành lâu bền”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Khánh Duy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Gìn giữ niềm vui và phúc lành lâu bền
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
慶維
慶維Chữ Hán: 慶維29 nét
Bộ thủ: 心 (tâm - trái tim)
Ý nghĩa bộ thủ
Trái tim, tấm lòng và tình cảm
Thành phần chữ Hán
Mừng vui, chúc mừng, phúc lành
Dây buộc lớn, gìn giữ, duy trì
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 慶 xưa gồm 鹿 (con hươu), 心 (tấm lòng) và 夂 (bước chân) - hình ảnh người mang tấm da hươu đi chúc mừng, lễ vật của lòng thành. Chữ 維 gồm 糸 (sợi tơ) và 隹, nghĩa gốc là sợi dây lớn buộc giữ, sau mở rộng thành duy trì, rường mối (綱維: giềng mối của phép nước). Khánh Duy là giữ cho niềm vui và phúc lành ở lại lâu dài, không để tan đi.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Khánh (慶) - Duy (維). Chữ Khánh này là 'mừng', khác với 磬 (khánh - nhạc khí bằng đá) treo ở đình chùa.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Khánh Duy và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Khánh Duy
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Minh Khánh Duy
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Khánh Duy
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Khánh Duy
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Khánh Duy
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.