Minh Tâm
Nam · Hán-Việt
“Tấm lòng sáng trong”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Tâm hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tấm lòng sáng trong
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明心
明心Chữ Hán: 明心12 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng ban ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng, trong trẻo, sáng suốt
Trái tim, tấm lòng, tâm ý
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 do 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng) hợp lại, chỉ thứ ánh sáng không bị che khuất. Chữ 心 là chữ tượng hình vẽ quả tim, người xưa cho rằng tim là nơi phát ra suy nghĩ và tình cảm nên 心 đồng thời có nghĩa là lòng dạ. 'Minh tâm' là lối nói quen của cả nhà Nho lẫn nhà Phật: 明心見性 - làm sáng lòng mình để thấy được bản tính.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh (明) - Tâm (心). Đây là tên dùng được cho cả bé trai và bé gái, tùy vào tên đệm và họ đi kèm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Tâm và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Phương Minh Tâm
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Minh Tâm
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Duy Minh Tâm
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phúc Minh Tâm
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phúc khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phước Minh Tâm
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phước khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.