Quang Thanh
Nam · Hán-Việt
“Ánh sáng trong xanh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quang Thanh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Ánh sáng trong xanh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
光青
光青Chữ Hán: 光青14 nét
Bộ thủ: 儿 (nhân - hình người)
Ý nghĩa bộ thủ
Người, phần chân người đứng
Thành phần chữ Hán
Ánh sáng, sự rực rỡ
Màu xanh của cây cỏ, sự tươi trẻ
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 光 vẽ một người quỳ đội ngọn lửa trên đầu, nghĩa gốc là ánh sáng. Chữ 青 trong dạng cổ gồm 生 (mầm cây mọc lên) ở trên và phần dưới chỉ sắc khoáng, vốn tả màu xanh của cỏ non mới nhú. Ghép lại, Quang Thanh là thứ ánh sáng trong trẻo, tươi mát như buổi sớm đầu xuân, hàm ý một người sáng sủa mà không chói gắt.
Phiên âm
Ở tên này Thanh viết bằng chữ 青 (màu xanh); chữ Thanh 清 (trong sạch) và 聲 (âm thanh) cũng đọc giống nhau nên cần ghi rõ chữ Hán.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quang Thanh và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Quang Thanh
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Minh Quang Thanh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Quang Thanh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Quang Thanh
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Quang Thanh
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.