Tùng Dương
Nam · Hán-Việt
“Cây tùng dưới nắng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tùng Dương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cây tùng dưới nắng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
松陽
松陽Chữ Hán: 松陽19 nét
Bộ thủ: 木 (mộc - cây)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cối, gỗ
Thành phần chữ Hán
Cây tùng, cây thông xanh bốn mùa
Mặt trời, ánh nắng, khí dương
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 松 gồm bộ 木 (cây) bên trái và 公 chỉ âm bên phải, chỉ cây tùng - loài cây xanh quanh năm, chịu được giá rét. Chữ 陽 gồm bộ 阝 (gò đất, sườn núi) bên trái và 昜 bên phải vốn vẽ mặt trời mọc lên trên đường chân trời tỏa tia sáng; nghĩa gốc là sườn núi hướng nắng, sau chỉ mặt trời và khí dương. Ghép lại, Tùng Dương là cây tùng đứng nơi sườn núi đón nắng - hình ảnh của sự cứng cỏi tràn đầy sinh khí.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tùng (松) - Dương (陽). Chữ Dương ở đây là 陽 (mặt trời, khí dương), khác với Dương 楊 (cây dương) hay Dương 洋 (biển).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tùng Dương và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Tùng Dương
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Tùng Dương
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Tùng Dương
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Đông Tùng Dương
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Tùng Dương
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.