Tấn Dũng
Nam · Hán-Việt
“Tiến lên dũng mãnh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Tấn Dũng hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tiến lên dũng mãnh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
晉勇
晉勇Chữ Hán: 晉勇19 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng và thời khắc ban ngày
Thành phần chữ Hán
Tiến lên, thăng tiến
Dũng cảm, gan dạ, dám làm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 晉 đặt phần 臸 (hai mũi tên cắm tới) trên bộ 日 (mặt trời), nghĩa gốc là tiến tới, thăng lên; đây cũng là tên quẻ Tấn trong Kinh Dịch, quẻ có tượng 'minh xuất địa thượng' - mặt trời mọc lên khỏi mặt đất. Chữ 勇 lấy bộ 力 (sức) làm nghĩa với 甬 chỉ âm, tả cái khí dám xông tới. Ghép lại, Tấn Dũng là tiến lên bằng khí phách, như mặt trời lên thì cứ lên, không chờ ai cho phép.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Tấn (晉) - Dũng (勇). Chữ Tấn này là 晉 (tiến lên), không phải 迅 (nhanh chóng) hay 訊 (tin tức) tuy cùng âm; miền Bắc nhiều nơi đọc chữ này là 'Tiến'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Tấn Dũng và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Phương Tấn Dũng
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Tấn Dũng
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Duy Tấn Dũng
Gìn giữ, duy trì, ràng buộc bền chặt
Tên đệm Duy khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phúc Tấn Dũng
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phúc khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phước Tấn Dũng
Phúc đức, may mắn
Tên đệm Phước khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.